Tinh dầu - nguồn nguyên liệu tiềm năng có khả năng tái tạo cao

Khái niệm tinh dầu:

Khái niệm tinh dầu để chỉ các chất lỏng không tan trong nước chứa các hợp chất hữu cơ tan lẫn vào nhau, dễ bay hơi và có mùi thơm đặc trưng. Tinh dầu thu được từ nguồn nguyên liệu thực vật bằng quá trình chiết hơi nước, chưng cất khô (dry distillation) hoặc bởi một quá trình cơ học phù hợp mà không cần dùng nhiệt (ép hoặc chiết bằng dung môi). Khái niệm tinh dầu cũng được dùng để chỉ các loại dầu dễ bay hơi (volatile oil), dầu nhẹ (ethereal oil). Về thành phần hóa học, tinh dầu chứa tecpen và các dẫn xuất có chứa oxi của tecpen như rượu, andehyt, ete, este, lacton… Mặc dù tinh dầu chứa nhiều cấu tử như vậy nhưng thường chỉ có một vài cấu tử chính có giá trị về mùi đặc trưng cho tinh dầu đó. Tinh dầu được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm, xà phòng và các sản phẩm khác, được dùng làm gia vị thực phẩm hoặc hương vị đồ uống; ngoài ra còn được dùng làm nguyên liệu để tách, chuyển hóa hoặc tổng hợp nhiều chất thơm quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Cần phải phân biệt tinh dầu với các khái niệm sau:
- Trà thảo dược: dung dịch nước uống thu được bằng phương pháp sắc hoặc ngâm các dược liệu.
- Dầu thực vật: thu được bằng áp lực (dầu ô liu, dầu hạt…).
- Các loại dầu có nguồn gốc khoáng sản, có tính trơn như dầu thu được thông qua quá trình chiết xuất.
- Nước thơm hoặc nước hoa cất: là phần pha nước còn lại của quá trình chưng cất sau khi đã tách loại tinh dầu.
Tóm lại, việc phân loại tinh dầu dựa vào các phương pháp vật lý sử dụng trong quá trình chiết xuất chúng mà không phải dựa vào thành phần hóa học; tuy nhiên, các loại tinh dầu thể hiện sự khác biệt rất lớn với nhau về thành phần hóa học, thậm chí cùng một loại tinh dầu nhưng có thể có các đặc trưng hóa học rất khác nhau. Thành phần chính xác của tinh dầu chỉ có thể được xác định bằng cách phân tích hóa học.

1. Lịch sử nghiên cứu về tinh dầu:

 
Tinh dầu được sử dụng từ rất lâu đời. Dựa theo những văn bản cổ để lại thì từ thế kỷ thứ 9, tinh dầu đã được thu bằng phương pháp chưng cất: nguyên liệu thực vật được xử lý với ancol và sau đó được chưng cất với nước để thu được nước thơm. Vào thế kỷ thứ 16, khái niệm dầu béo và tinh dầu cũng như các phương pháp để thu nhận chúng từ nước thơm đã được xác định. Ngay từ thời gian này, tinh dầu đã được thương mại hóa với các mục tiêu mỹ phẩm, công nghiệp và chữa bệnh. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19, các tiến bộ trong hóa học đã có thể phân lập các phân tử có mùi thơm và sau đó tổng hợp chúng để sử dụng trong điều trị, nước hoa và công nghiệp. Sang thế kỷ 20, sự phát triển mạnh mẽ của hóa học ở giai đoạn này đã khiến cho việc sản xuất tinh dầu theo con đường tổng hợp được cải tiến với khối lượng lớn, giá rẻ, quy trình ổn định và được tiêu chuẩn hóa, do đó tinh dầu tổng hợp đã từ từ thay thế các loại tinh dầu tự nhiên. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp sản xuất tinh dầu trong thời kỳ này được ví như thuật giả kim. Các nguyên nhân thúc đẩy việc sản xuất các chất thơm tổng hợp gồm có: i) con đường tổng hợp có thể chế ra các sản phẩm tương đương với thiên nhiên nhưng rẻ hơn. ii) không lệ thuộc vào nguồn cung cấp (từ các nước thứ ba, trước kia là thuộc địa), do đó có thể chủ động. iii) có thể cải tiến được chất lượng (bền hơn, mùi thuần hơn, không có hiệu ứng phụ). iv) tạo ra các mùi mới chưa tìm thấy trong tự nhiên (đa dạng hơn).  Bên cạnh đó, trong thời gian này, việc sử dụng tinh dầu tự nhiên không được ưa chuộng do các thông tin về khả năng gây dị ứng của các loại tinh dầu khi dùng để chữa lành vết thương cũng như các nguy cơ gây tử vong của các loại thảo mộc Trung Quốc… Cho đến đầu những năm 1990 và nhất là thời kỳ đầu thế kỷ 21, cách nhìn nhận về tinh dầu đã mang tính đổi mới toàn diện. Điều này có thể là do một số yếu tố: xu hướng sinh thái kêu gọi quay trở về với thiên nhiên và bảo vệ môi trường, các cân nhắc về lợi ích kinh tế nhằm thúc đẩy (khuyến khích) việc tự điều trị cũng như các thông tin về mối nguy hại của hóa chất tổng hợp như nguy cơ gây ung thư của thuốc nhuộm tóc, ảnh hưởng của hóa chất đến khả năng sinh sản của con người, nhận thức về độc tính của thuốc trừ sâu hóa học cho hành tinh, các vụ bê bối liên quan đến y tế công cộng (nhiễm độc máu khi truyền, nhiễm độc amiăng, nhiễm độc hormon tăng trưởng…), sự thi hành của hệ thống REACH (đăng ký R- Registration, đánh giá E- Evaluation, cấp phép A- Authorisation và hạn chế hóa chất CH- restriction of Chemicals) nhằm kiểm soát sự sản xuất hóa chất, sự gia tăng nghi ngờ về các chất mùi tổng hợp và sự hài hòa dần dần của các khuôn khổ pháp lý cho việc sử dụng tinh dầu (ở một số nước châu Âu, tinh dầu được coi là thuốc chữa bệnh và có thể được đăng ký sử dụng truyền thống), sự toàn cầu hóa khiến cho tinh dầu có thể được sản xuất ở các nước có giá nhân công rẻ… Do đó, từ chỗ bị lãng quên, tinh dầu đã lấy lại vị thế của mình và dần chiếm lĩnh thị trường các sản phẩm hữu cơ (thậm chí liệu pháp đối chứng – allopathy, đã sử dụng tinh dầu trong phương pháp điều trị sinh học hoặc hữu cơ). Có thể nói rằng, sự đổi mới này xuất phát một phần từ sự không hài lòng đối với các chất hóa học tổng hợp và một phần vào tính tích cực nhấn mạnh rằng các sản phẩm tự nhiên là vô hại. Do đó, không có gì khó hiểu khi ngày càng có nhiều người quan tâm đến lĩnh vực tinh dầu. Theo con số thống kê, chỉ tính riêng trong năm 2009 đã có 1.420.000 lượt truy cập vào trang Google France với từ khóa “Essential oils” [1]

2. Các ứng dụng của tinh dầu trong thực tế cuộc sống:

 
Tinh dầu được sử dụng trong y dược với vai trò là hoạt chất chính hoặc là chất dẫn thuốc, ngoài ra cũng được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp.
Tinh dầu đã được chiết xuất từ một số họ thực vật chính như: họ Thông Abietaceae (được biết đến nhiều nhất là tinh dầu cây thông nhựa Pinus merkusii là nguồn cung cấp tinh dầu thông, nhựa thông và colophan), họ Hoàng đàn Cupressaceae (trắc bách diệp, trắc bá, tùng), họ Hoa tán Lamiaceae (húng quế, oải hương, kinh giới, tía tô đất, bạc hà, hoắc hương, hương thảo), họ Sim Myrtaceae (bạch đàn, đinh hương, sim, tràm), họ Long não Lauraceae (quế, nguyệt quế, gỗ hồng, đậu khấu, de vàng), họ Cam quýt Rutaceae (chanh, chanh sần, quýt, cam, bưởi), họ Cúc Asteraceae (cúc, ngải giấm, sweet inula, gray santolina), họ Lúa Poaceae (sả) và họ Hoa hồng (hoa hồng)…
2.1. Tinh dầu và thuốc:

 Từ xa xưa, tinh dầu đã được dùng để chữa các bệnh sưng viêm, giảm đau, các bệnh về đường tiêu hóa, giảm stress…. Các nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy tinh dầu có nhiều hoạt tính sinh học rất đáng chú ý: kháng nấm, kháng khuẩn [2-10], kháng viêm giảm đau [11-15], gây độc tế bào, chống ung thư [16, 17], bảo vệ tim mạch [18, 19], bảo vệ hệ thần kinh [20], chống côn trùng [21-23] … Trong bài viết “Tại sao tinh dầu có tác dụng chữa bệnh mà thuốc thì không”, Tiến sĩ David Stewart đã so sánh cơ chế tác dụng hoàn toàn ngược nhau của tinh dầu và thuốc tổng hợp: thuốc tổng hợp không phải là hợp chất tự nhiên, gồm một hoặc hai thành phần, ức chế các chức năng tự nhiên, gây ra nhiều tương tác bất lợi, thường không có khả năng kháng virus, gây gián đoạn sự truyền thông tin liên tế bào, làm sai lệch và lẫn lộn bộ nhớ AND, ngăn chặn các khu vực cảm nhận, làm suy yếu hệ thống miễn dịch, gây mất thăng bằng cảm xúc, gây ra các tác dụng phụ có hại, dẫn tới sự phụ thuộc và bệnh mạn tính; hoàn toàn trái ngược với thuốc, tinh dầu là chất tự nhiên, bao gồm hỗn hợp nhiều thành phần, phục hồi các chức năng tự nhiên, không gây các tương tác bất lợi, kháng virus, cải thiện sự truyền thông tin liên tế bào, sửa chữa và phục hồi bộ nhớ tế bào AND, làm sạch các khu vực cảm thụ, củng cố hệ thống miễn dịch, làm cân bằng cảm xúc, có các tác dụng phụ có lợi, dẫn tới sự độc lập và phục hồi [24]. Do đó, không có gì khó hiểu khi ngày càng có nhiều nghiên cứu về tinh dầu ứng dụng làm thuốc. Một số tác dụng điều trị bệnh của tinh dầu đã được báo cáo, như: chống co thắt, gây chuyển bệnh (revulsive), kháng viêm, thông mũi, tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn, chống nấm, tiêu đờm, tiêu nhầy, chống ôxi hóa, tác động đến thần kinh, giảm đau, diệt chấy giận [25, 26]. Ở Pháp, một số loại tinh dầu được được bán trong các cửa hàng thuốc như: tinh dầu apxin, tinh dầu ngải, tinh dầu tuyết tùng trắng và tuyết tùng Hàn Quốc, tinh dầu cúc ngải, tinh dầu tùng bách, tinh dầu de vàng sassafras, sabine, tinh dầu cửu lý hương [1].
Tinh dầu còn được sử dụng rộng rãi trong phương pháp trị liệu bằng chất thơm (aromatherapy). Đây là liệu pháp tự nhiên sử dụng các loại tinh dầu chiết xuất từ thực vật để chữa bệnh. Liệu pháp này đã cho thấy có hiệu quả trong việc tăng cường tâm trạng (mood enhancement ), giảm đau, cải thiện chức năng nhận thức và ngày càng được sử dụng phổ biến trong các liệu pháp y tế bổ sung hoặc thay thế (complementary and alternative medicine - CAM) hoặc sử dụng trong các chăm sóc y tế ban đầu [27]. Một trong những kỹ thuật được sử dụng trong liệu pháp chữa bệnh bằng chất thơm là phóng thích mùi thơm vào môi trường cụ thể. Cơ chế hoạt động của hệ hô hấp của liệu pháp này được đề xuất bắt đầu với sự hấp thụ các phân tử mùi dễ bay hơi thông qua niêm mạc mũi. Các phân tử mùi này sau đó được chuyển thành các tín hiệu hóa học và di chuyển đến hành khứu giác và sau đó đến các bộ phận khác của hệ thống rìa não, vỏ não và trung tâm nhạy cảm khứu giác ở đáy não, tương tác với trung khu bệnh học thần kinh để tạo ra các tác động về tâm sinh lý trên các mô mục tiêu [28]. Các chất mùi có nguồn gốc từ thực vật hoặc chất mùi tổng hợp cũng đã được nghiên cứu về tác động của chúng đối với chức năng hoạt động, thời gian phản ứng và các thông số tự trị hoặc các tác động trực tiếp đối với não thông qua mô hình điện não đồ và nghiên cứu hình ảnh chức năng [29]. Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác dụng an thần của tinh dầu hoa hồng, hoa oải hương, chanh và bạc hà [30, 31]. Một số nghiên cứu gần đây đã nghiên cứu về các thành phần có tác dụng an thần của tinh dầu và cơ chế phân tử của chúng: linalool là thành phần chính có tác dụng an thần trong tinh dầu oải hương [32]; tinh dầu chanh có tác dụng làm tăng năng lượng thần kinh của 5-hydroxy tryptamine thông qua quá trình ức chế hoạt động của dopamine [33]; tinh dầu bạc hà có thể kích thích dopamine – một thành phần tham gia vào quá trình vận động của chuột [34]. Wu và cs. [35] đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện về sự trao đổi chất trong mô não chuột và các phản ứng tiết niệu trong phương pháp trị liệu bằng chất thơm. Các thay đổi về chuyển hóa bao gồm sự gia tăng các hợp chất đường và sự giảm các chất dẫn truyền thần kinh (tryptophan, serine, glycine, aspartate, histamine, tyrosine, cysteine, phenylalanine, hypotaurine, histidine, asparagine), amino acids và các axit béo trong não. Hàm lượng cao của aspartate và của các hợp chất đường (sucrose, maltose, fructose và glucose), nucleosides (adenine, uridine) cũng như của các axit hữu cơ như lactate và pyruvate đã được thấy có trong nước tiểu. Các nghiên cứu này đã đồng nhất chỉ ra rằng chất mùi có thể tạo ra các hiệu ứng đặc trưng đối với chức năng tự trị và chức năng bệnh học thần kinh của con người, cho thấy rằng liệu pháp trị bệnh bằng chất thơm có các tác dụng có lợi trong bối cảnh cuộc sống hiện đại ngày càng gia tăng các điều kiện tâm lý căng thẳng và bất lợi cho sức khỏe [36].
Đặc biệt, một báo cáo về việc sử dụng tinh dầu trong điều trị viêm của vết thương bị áp xe mãn tính ở chân của một bệnh nhân nữ người Đức (2009) đã cho thấy kết quả rất khả quan: 5 ngày sau khi khoét bỏ vết thương, tinh dầu được chỉ định sử dụng để điều trị kháng viêm cho vết thương, kết quả cho thấy quá trình hình thành mô hạt của cơ và quá trình biểu mô hóa (granulation tissue and epithelisation) phát triển nhanh chóng và không có biến chứng, quá trình tạo sẹo tốt, vết sẹo nhạt và mỏng và chỉ nằm ở phần da [37]. 
Liệu pháp điều trị bằng chất thơm hiện cũng được sử dụng phổ biến trên khắp nước Mỹ như là một liệu pháp bổ sung nhằm tăng cường công tác chăm sóc sức khỏe bệnh nhân. Liệu pháp này được sử dụng như một công cụ hữu hiệu để kiểm soát đau và bổ sung cho thực hành điều dưỡng ven gây mê [38].
2.2. Tinh dầu và mỹ phẩm:

 
 Với đặc tính là chất thơm và có tác dụng kháng nấm, kháng khuẩn, chống ôxi hóa nên tinh dầu được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm như: xà phòng, kem đánh răng, các sản phẩm tẩy rửa, nước hoa, nước thơm… Ngoài ra, nhiều tinh dầu còn có tác dụng ngăn cản UV, chống ôxi hóa rất tốt nên chúng được sử dụng trong các loại mỹ phẩm bảo vệ da ngăn cản quá trình lão hóa và chống tác hại của UV. Một số ví dụ điển hình như: dầu vừng ngăn cản 30% tia UV; dầu dừa, dầu lạc, dầu oliu, dầu hạt bông có tác dụng ngăn cản 20% tia UV [39]. Tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm của tinh dầu cũng đã được ứng dụng vào trong các sản phẩm kem đánh răng, nước súc miệng… vừa làm thơm miệng vừa chữa bệnh nha chu, viêm lợi [40, 41].
2.3. Tinh dầu và thực phẩm:

 
Tinh dầu có tác dụng chống ôxi hóa, ngăn ngừa vi khuẩn, nấm nên đã được ứng dụng để bảo quản thực phẩm [42]. Một số nghiên cứu đã cho thấy tinh dầu có tác dụng kháng khuẩn diện rộng kháng lại các chủng Listeria monocytogenes, Salmonella typhimurium, Escherichia coli O157: H7, Shigella dysenteria, Bacillus cereus và Staphylococcus aureus với các giá trị MIC nằm trong khoảng từ 0,2 đến 10 µM. Một số thành phần có trong tinh dầu đã được xác định là có hoạt tính kháng khuẩn tốt như carvacrol, thymol, eugenol, perillaldehyde, cinnamaldehyde và axit cinnamic có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) nằm trong khoảng từ 0,05 đến 5 µM in vitro. Với nồng độ cao hơn, hiệu quả kháng khuẩn cũng thu được tương tự khi sử dụng trong thực phẩm: nghiên cứu với thịt tươi, các sản phẩm từ thịt, cá, sữa, các sản phẩm làm từ sữa, rau, trái cây và cơm đã chỉ ra rằng nồng độ cần thiết của tinh dầu để đạt được hiệu quả kháng khuẩn tốt là khoảng 0,5-20 µg/g thực phẩm và khoảng 0,1-10 µl/l trong các sản phẩm nước rửa trái cây và rau. Tác dụng kháng khuẩn của tinh dầu có thể được giải thích bởi vì tinh dầu bao gồm một số lượng lớn các thành phần và cách thức hoạt động của chúng có liên quan đến một số đích trong tế bào vi khuẩn. Tính kỵ nước của tinh dầu làm cho chúng có khả năng thâm nhập và phân chia lipit của lớp màng tế bào và ti lạp thể của vi khuẩn khiến chúng bị thấm và rò rỉ các thành phần của tế bào. Điều kiện vật lý để tăng cường tác dụng của tinh dầu là độ pH thấp, nhiệt độ thấp và nồng độ ôxi thấp [43].
Ngoài ra, tinh dầu được dùng nhiều làm hương vị cho thực phẩm và đồ uống.

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Martine Vigan (2010). Essential oils: renewal of interest and toxicity European. Journal of Dermatology, 20 (6), p. 685-692.
2. Reichling J, Schnitzler P, Suschke U, Saller R. (2009). Essential oils of aromatic plants with antibacterial, antifungal, antiviral, and cytotoxic properties-an overview. Forsch Komplementmed., 16(2), p.79-90.
3. Lakhdar L, Hmamouchi M, Rida S, Ennibi O.(2012). Antibacterial activity of essential oils against periodontal pathogens: a qualitative systematic review. Odontostomatol Trop. 35(140):38-46.
4. Langeveld WT, Veldhuizen EJ, Burt SA. (2013). Synergy between essential oil components and antibiotics: a review. Crit Rev Microbiol.  [Epub ahead of print]
5. Bassolé IH, Juliani HR. (2012). Essential oils in combination and their antimicrobial properties. Molecules., 17(4), p.3989-4006.
6. Kuorwel KK, Cran MJ, Sonneveld K, Miltz J, Bigger SW. (2011). Essential oils and their principal constituents as antimicrobial agents for synthetic packaging films. J Food Sci., 76(9). Epub 2011 Oct 4.
7. Solórzano-Santos F, Miranda-Novales MG. (2011). Essential oils from aromatic herbs as antimicrobial agents. Curr Opin Biotechnol., 23(2), p. 136-41.
8. Van Vuuren S, Viljoen A. (2011). Plant-based antimicrobial studies-methods and approaches to study the interaction between natural products. Planta Med., 77(11), p. 1168-82.
9. Palmeira-de-Oliveira A, Salgueiro L, Palmeira-de-Oliveira R, Martinez-de-Oliveira J, Pina-Vaz C, Queiroz JA, Rodrigues AG. (2009). Anti-Candida activity of essential oils. Mini Rev Med Chem., 9(11), p. 1292-1305.
10. Hemaiswarya S, Kruthiventi AK, Doble M. (2008). Synergism between natural products and antibiotics against infectious diseases. Phytomedicine. , 15(8), p. 639-52.
11. Woollard AC., (2007). The influence of essential oils on the process of wound healing: a review of the current evidence. J Wound Care., 16(6), p. 255-7.
12. Taga I, Lan CQ, Altosaar I. (2012). Plant essential oils and mastitis disease: their potential inhibitory effects on pro-inflammatory cytokine production in response to bacteria related inflammation. Nat Prod Commun. , 7(5), p. 675-82.
13. Azimi H, Fallah-Tafti M, Karimi-Darmiyan M, Abdollahi M. (2011). A comprehensive review of vaginitis phytotherapy. Pak J Biol Sci., 14(21), p. 960-966.
14. Pergolizzi JV, Pappagallo M,  Phillips RB, Desjonquères S, Tabor A. (2010). Preliminary observations of a novel topical oil with analgesic properties for treatment of acute and chronic pain syndromes. Pain Pract., 10(3), p.201-13.
15. Rakover Y,  (2008). The treatment of respiratory ailments with essential oils of some aromatic medicinal plants. Harefuah.,; 147(10), p.783-838.
16. Edris AE. (2007). Pharmaceutical and therapeutic potentials of essential oils and their individual volatile constituents: a review. Phytother Res., 21(4), p. 308-23.
17. Buchbauer G. (2004). On the biological properties of fragrance compounds and essential oils. Wien Med Wochenschr., 154(21-22), p.539-47.
18. Bester D, Esterhuyse AJ, Truter EJ, van Rooyen J. (2010). Cardiovascular effects of edible oils: a comparison between four popular edible oils. Nutr Res Rev.; 23(2), p. 334-48.
19. de Almeida RN, Agra Mde F, Maior FN, de Sousa DP. (2011). Essential oils and their constituents: anticonvulsant activity. Molecules, 16(3), p.2726-2742.
20. Bagetta G, Morrone LA, Rombolà L, Amantea D, Russo R, Berliocchi L, Sakurada S, Sakurada T, Rotiroti D, Corasaniti MT. (2010). Neuropharmacology of the essential oil of bergamot. Fitoterapia. , 81(6), p. 453-461.
21. Pohlit AM, Lopes NP, Gama RA, Tadei WP, Neto VF. (2011). Patent literature on mosquito repellent inventions which contain plant essential oils—a review. Planta Med. , 77(6), p. 598-617.
22. Fallatah SA, Khater EI. (2010). Potential of medicinal plants in mosquito control. J Egypt Soc Parasitol., 40(1), p. 1-26.
23. Sakurada T, Kuwahata H, Katsuyama S, Komatsu T, Morrone LA, Corasaniti MT, Bagetta G, Sakurada S. (2009). Intraplantar injection of bergamot essential oil into the mouse hindpaw: effects on capsaicin-induced nociceptive behaviors. Int Rev Neurobiol., 85, p. 237-248.
24. The Chemistry of Essential Oils, David Stewart.
25. Pisseri F, Bertoli A, Pistelli L. (2008). Essential oils in medicine: principles of therapy. Parassitologia., 50(1-2), p.89-91.
26. Buckle J. (2002). Clinical aromatherapy. Therapeutic uses for essential oils. Adv Nurse Pract.; 10(5), p. 67-88.
27. Delgado Ayza C. (2005). What is aromatherapy? Rev Enf., 28(5), p. 55-58, 61-64.
28. M. Lis-Balchin (1997). Essential oils and “aromatherapy”: their modern role in healing. Journal of the Royal Society of Health, 117(5), p. 324–329.
29. Buchbauer, L. Jirovetz, W. Jager, C. Plank, and H. Dietrich (1993). Fragrance compounds and essential oils with sedative effects upon inhalation. Journal of Pharmaceutical Sciences, 82(6), p. 660–664.
30. Lehrner, G. Marwinski, S. Lehr, P. Johren, and L. Deecke (2005). Ambient odors of orange and lavender reduce anxiety and improve mood in a dental office. Physiology and Behavior, 86(1-2), p. 92–95.
31. B. F. Bradley, R. W. Lea (2007). The effects of prolonged rose odor inhalation in two animal models of anxiety. Physiology and Behavior, 92(5), p. 931–938.
32. T. Umezu, K. Nagano, H. Ito, K. Kosakai, M. Sakaniwa, and M. Morita (2006). Anticonflict effects of lavender oil and identification of its active constituents. Pharmacology Biochemistry and Behavior, 85(4), p. 713–721
33. M. Komiya, T. Takeuchi, and E. Harada (2006). Lemon oil vapor causes an anti-stress effect via modulating the 5-HT and DA activities in mice. Behavioural Brain Research, 172(2), p. 240–249.
34. T. Umezu (2010). Evidence for dopamine involvement in ambulation promoted by pulegone in mice. Pharmacology Biochemistry and Behavior, 94(4), p. 497–502.
35. Y. N. Wu, Y. N. Zhang, G. X. Xie, et al. (2012). The metabolic responses to aerial diffusion of essential oils. PLOS One, 7(9).
36. Yinan Zhang, Yani Wu, Tianlu Chen, Lei Yao, Jiajian Liu,  Xiaolan Pan, Yixue Hu, Aihua Zhao, Guoxiang Xie, Wei Jia (2013). Assessing the Metabolic Effects of Aromatherapy in Human Volunteers. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, Volume 2013 (2013).
37. Steflitsch W. (2009). Wound care with essential oils after enucleation of a chronic abscess. Forsch Komplementmed., 16(6), p. 400-403.
38. Buckle J. (1999). Aromatherapy in perianesthesia nursing. J Perianesth Nurs., 14(6), p. 336-344.
39. Korać RR, Khambholja KM. (2011). Potential of herbs in skin protection from ultraviolet radiation. Pharmacogn Rev.; 5(10), p. 164-73.
40. Javed F, Al-Hezaimi K, Romanos GE. (2012). Role of dentifrices with essential oil formulations in periodontal healing. Am J Med Sci., 343(5), p. 411-417.
41. Mickenautsch S, Yengopal V. (2011). Extent and quality of systematic review evidence related to minimum intervention in dentistry: essential oils, powered toothbrushes, triclosan, xylitol. Int Dent J., 61(4), p. 179-192.
42. Tiwari BK, Valdramidis VP, O’Donnell CP, Muthukumarappan K, Bourke P, Cullen PJ. (2009). Application of natural antimicrobials for food preservation. J Agric Food Chem., 57(14), p. 5987-6000.
43. Burt S. (2004). Essential oils: their antibacterial properties and potential applications in foods-a review. Int J Food Microbiol., 94(3), p. 223-253.


GS. TS Phạm Quốc Long
Viện Trưởng Viện Hóa học các Hợp chất Thiên nhiên
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
[Theo: Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên]

Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline 0988 927.171 hoặc liên hệ trực tiếp về email: ttp@ttpnatural.com